气候适应

qì hòu shì yīngkhí hậu thích ứng

Hán Việt: khí hậu thích ứng · Pinyin: qì hòu shì yīng

Tổng quan

sự thích nghi khí hậu, sự làm hợp thuỷ thổ

Cấu tạo: 氣 (khí) + 候 (hậu) + 適 (thích) + 應 (ứng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thích nghi khí hậu
  • Google Alex v6 thích ứng khí hậu
  • Tần suất từ sự thích nghi khí hậu, sự làm hợp thuỷ thổ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi acclimatation

Eng

  • Tần suất từ acclimatation

Đức

  • Handedict Klimaanpassung, Anpassung an den Klimawandel (S, Ecol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

气候上的 · 气候变化 · 气候学家 · 气候暖化 · 气候状况 · 气候疗法 · 适应环境 · 气候上