气候变化

qì hòu biàn huàkhí hậu biến hóa

Hán Việt: khí hậu biến hóa · Pinyin: qì hòu biàn huà

Tổng quan

biến đổi khí hậu

Cấu tạo: 氣 (khí) + 候 (hậu) + 變 (biến) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biến đổi khí hậu
  • Tần suất từ biến đổi khí hậu

Eng

  • Cihui climate change
  • Tần suất từ climate change

Đức

  • Handedict Klimawandel (S, Met)

Từ liên quan

Gần nghĩa

变化莫测 · 变化多端 · 变化无常 · 变化元音 · 变化性的 · 气候上的 · 气候学家 · 气候暖化