气候疗法

khí hậu liệu pháp

Hán Việt: khí hậu liệu pháp

Tổng quan

(y học) liệu pháp khí hậu học

Cấu tạo: 氣 (khí) + 候 (hậu) + 療 (liệu) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 liệu pháp khí hậu
  • Tần suất từ (y học) liệu pháp khí hậu học

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi climatotherapeutics

Eng

  • Tần suất từ climatotherapeutics

Từ liên quan

Gần nghĩa

气候上的 · 气候变化 · 气候学家 · 气候暖化 · 气候状况 · 气候适应 · 气候上 · 气候学