氣候療法

khí hậu liệu pháp

Hán Việt: khí hậu liệu pháp

Tổng quan

(y học) liệu pháp khí hậu học

Cấu tạo: (khí) + (hậu) + (liệu) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) liệu pháp khí hậu học