氣候恐懼 qì hòu kǒng jù · khí hậu khủng cụ Hán Việt: khí hậu khủng cụ · Pinyin: qì hòu kǒng jù Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 候 (hậu) + 恐 (khủng) + 懼 (cụ)Pinyinqì hòu kǒng jùHán Việtkhí hậu khủng cụCấu tạo氣 + 候 + 恐 + 懼 · khí + hậu + khủng + cụ nghĩa thành phần: khí + hậu + khủng + cụ