氣候模型 qì hòu mó xíng · khí hậu mô hình Hán Việt: khí hậu mô hình · Pinyin: qì hòu mó xíng Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 候 (hậu) + 模 (mô) + 型 (hình)Pinyinqì hòu mó xíngHán Việtkhí hậu mô hìnhCấu tạo氣 + 候 + 模 + 型 · khí + hậu + mô + hình nghĩa thành phần: khí + hậu + mô + hình