氣候溫和 qì hòu wēn hé · khí hậu ôn hòa Hán Việt: khí hậu ôn hòa · Pinyin: qì hòu wēn hé Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 候 (hậu) + 溫 (ôn) + 和 (hòa)Pinyinqì hòu wēn héHán Việtkhí hậu ôn hòaCấu tạo氣 + 候 + 溫 + 和 · khí + hậu + ôn + hòa nghĩa thành phần: khí + hậu + ôn + hòa