氣候災難 qì hòu zāi nán · khí hậu tai nan Hán Việt: khí hậu tai nan · Pinyin: qì hòu zāi nán Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 候 (hậu) + 災 (tai) + 難 (nan)Pinyinqì hòu zāi nánHán Việtkhí hậu tai nanCấu tạo氣 + 候 + 災 + 難 · khí + hậu + tai + nan nghĩa thành phần: khí + hậu + tai + nan