氣候研究 qì hòu yán jiū · khí hậu nghiên cứu Hán Việt: khí hậu nghiên cứu · Pinyin: qì hòu yán jiū Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 候 (hậu) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)Pinyinqì hòu yán jiūHán Việtkhí hậu nghiên cứuCấu tạo氣 + 候 + 研 + 究 · khí + hậu + nghiên + cứu nghĩa thành phần: khí + hậu + nghiên + cứu