氣傻眼兒 khí sọa nhãn nhi Hán Việt: khí sọa nhãn nhi Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 傻 (sọa) + 眼 (nhãn) + 兒 (nhi)Hán Việtkhí sọa nhãn nhiCấu tạo氣 + 傻 + 眼 + 兒 · khí + sọa + nhãn + nhi nghĩa thành phần: khí + sọa + nhãn + nhi Nghĩa EngCihui 氣傻眼兒 ì shǎyǎnr ►See qì shǎyǎn