氣傻眼兒

khí sọa nhãn nhi

Hán Việt: khí sọa nhãn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (sọa) + (nhãn) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 氣傻眼兒 ì shǎyǎnr ►See qì shǎyǎn