氣充志定 qì chōng zhì dìng · khí sung chí định Hán Việt: khí sung chí định · Pinyin: qì chōng zhì dìng Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 充 (sung) + 志 (chí) + 定 (định)Pinyinqì chōng zhì dìngHán Việtkhí sung chí địnhCấu tạo氣 + 充 + 志 + 定 · khí + sung + chí + định nghĩa thành phần: khí + sung + chí + định Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 充:充实,充足。精力充沛,意志坚定。