气冲志定

qì chōng zhì dìngkhí xung chí định

Hán Việt: khí xung chí định · Pinyin: qì chōng zhì dìng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

精力旺盛,意志坚定。

Cấu tạo: 氣 (khí) + 衝 (xung) + 志 (chí) + 定 (định)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 精力旺盛,意志坚定。

Từ liên quan

Gần nghĩa

气冲斗牛 · 气冲牛斗 · 气冲霄汉 · 气冲冲 · 气冲志骄 · 氣衝牛斗