氣衝斗牛

qì chōng dǒu niú khí xung đẩu ngưu

Hán Việt: khí xung đẩu ngưu · Pinyin: qì chōng dǒu niú

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (xung) + (đẩu) + (ngưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 气:气势;牛、斗:即牵牛星和北斗星,指天空。形容怒气冲天或气势很盛。
  • Tân Hoa Tự Điển 气气势;牛、斗即牵牛星和北斗星,指天空。形容怒气冲天或气势很盛。

Eng

  • Cihui 氣沖斗牛 ìchōngdǒuniú f.e. very angry