氣衝牛斗
khí xung ngưu đẩu
Hán Việt: khí xung ngưu đẩu · Pinyin: qì chōng niú dǒu
Tổng quan
(thành ngữ) cực kỳ tức giận | giận dữ
Nghĩa
Việt
- Cihui (thành ngữ) cực kỳ tức giận | giận dữ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 气:气势;牛、斗:即牵牛星和北斗星,指天空。形容怒气冲天或气势很盛。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容怒气﹑冤气极盛。牛﹑斗﹐牵牛星和北斗星。
- Tân Hoa Tự Điển 气气势;牛、斗即牵牛星和北斗星,指天空。形容怒气冲天或气势很盛。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) extremely angry; infuriated
- Cihui 氣沖牛斗 ìchōngniúdǒu f.e. in a towering rage; furious