氣決泉達

qì jué quán dá khí quyết tuyền đạt

Hán Việt: khí quyết tuyền đạt · Pinyin: qì jué quán dá

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (quyết) + (tuyền) + (đạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 如气之逸出,泉水之流泻。比喻事情进行非常顺利。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.如气之逸出﹐泉水之流泻。比喻事情进行非常顺利。