氣力輸送 khí lực thâu tống Hán Việt: khí lực thâu tống Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 力 (lực) + 輸 (thâu) + 送 (tống)Hán Việtkhí lực thâu tốngCấu tạo氣 + 力 + 輸 + 送 · khí + lực + thâu + tống nghĩa thành phần: khí + lực + thâu + tống Nghĩa EngCihui airslide