氣動技術 qì dòng jì shù · khí động kĩ thuật Hán Việt: khí động kĩ thuật · Pinyin: qì dòng jì shù Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 動 (động) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)Pinyinqì dòng jì shùHán Việtkhí động kĩ thuậtCấu tạo氣 + 動 + 技 + 術 · khí + động + kĩ + thuật nghĩa thành phần: khí + động + kĩ + thuật