氣動熱力學 khí động nhiệt lực học Hán Việt: khí động nhiệt lực học Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 動 (động) + 熱 (nhiệt) + 力 (lực) + 學 (học)Hán Việtkhí động nhiệt lực họcCấu tạo氣 + 動 + 熱 + 力 + 學 · khí + động + nhiệt + lực + học nghĩa thành phần: khí + động + nhiệt + lực + học Nghĩa EngCihui aerothermodynamics