氣動系統 qì dòng xì tǒng · khí động hệ thống Hán Việt: khí động hệ thống · Pinyin: qì dòng xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 動 (động) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyinqì dòng xì tǒngHán Việtkhí động hệ thốngCấu tạo氣 + 動 + 系 + 統 · khí + động + hệ + thống nghĩa thành phần: khí + động + hệ + thống