氣勢洶洶
khí thế hung hung
Hán Việt: khí thế hung hung · Pinyin: qì shì xiōng xiōng
Tổng quan
hung hăng | hung tợn | hống hách
Nghĩa
Việt
- Cihui hung hăng | hung tợn | hống hách
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 汹汹:气势盛大的样子。形容气势凶猛。
- Tân Hoa Tự Điển 1.盛怒凶狠貌。
- Tân Hoa Tự Điển 汹汹气势盛大的样子。形容气势凶猛。
Eng
- CC-CEDICT aggressive|truculent|overbearing
- Cihui 氣勢洶洶 ìshìxiōngxiōng* f.e. truculent; overbearing | Tā kàn qǐlai ∼, qíshí méi shénme liǎobuqǐ. . He looks aggressive but in reality, there's nothing to be afraid of.