氣勢熏灼 qì shì xūn zhuó · khí thế huân chước Hán Việt: khí thế huân chước · Pinyin: qì shì xūn zhuó Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 勢 (thế) + 熏 (huân) + 灼 (chước)Pinyinqì shì xūn zhuóHán Việtkhí thế huân chướcCấu tạo氣 + 勢 + 熏 + 灼 · khí + thế + huân + chước nghĩa thành phần: khí + thế + huân + chước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 熏灼:用烟熏,用火灼。拿气势压制人家。形容气势极盛,威逼他人。