气化冶金

khí hóa dã kim

Hán Việt: khí hóa dã kim

Tổng quan

Cấu tạo: 氣 (khí) + 化 (hóa) + 冶 (dã) + 金 (kim)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 luyện kim khí hóa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi vapometallurgy

Eng

  • Cihui vapometallurgy

Từ liên quan

Gần nghĩa

冶金学的 · 冶金学者 · 气化作用 · 冶金学 · 冶金家 · 冶金术 · 气化的 · 冶金工业