氣化冶金 khí hóa dã kim Hán Việt: khí hóa dã kim Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 化 (hóa) + 冶 (dã) + 金 (kim)Hán Việtkhí hóa dã kimCấu tạo氣 + 化 + 冶 + 金 · khí + hóa + dã + kim nghĩa thành phần: khí + hóa + dã + kim Nghĩa EngCihui vapometallurgy