氣化的音

khí hóa đích âm

Hán Việt: khí hóa đích âm

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (hóa) + (đích) + (âm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 氣化的音 ìhuà de yīn n. <lg> breathed sound