气化的音

khí hóa đích âm

Hán Việt: khí hóa đích âm

Tổng quan

Cấu tạo: 氣 (khí) + 化 (hóa) + 的 (đích) + 音 (âm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 âm bật hơi
  • Biên soạn breathed sound

Eng

  • Cihui 氣化的音 ìhuà de yīn n. <lg> breathed sound

Từ liên quan

Gần nghĩa

气化作用 · 气化的 · 气化冶金 · 气化器