氣壓單位 qì yā dān wèi · khí áp đan vị Hán Việt: khí áp đan vị · Pinyin: qì yā dān wèi Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 壓 (áp) + 單 (đan) + 位 (vị)Pinyinqì yā dān wèiHán Việtkhí áp đan vịCấu tạo氣 + 壓 + 單 + 位 · khí + áp + đan + vị nghĩa thành phần: khí + áp + đan + vị