氣壓損傷 khí áp tổn thương Hán Việt: khí áp tổn thương Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 壓 (áp) + 損 (tổn) + 傷 (thương)Hán Việtkhí áp tổn thươngCấu tạo氣 + 壓 + 損 + 傷 · khí + áp + tổn + thương nghĩa thành phần: khí + áp + tổn + thương Nghĩa EngCihui barotrauma