氣壓系統 qì yā xì tǒng · khí áp hệ thống Hán Việt: khí áp hệ thống · Pinyin: qì yā xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 壓 (áp) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyinqì yā xì tǒngHán Việtkhí áp hệ thốngCấu tạo氣 + 壓 + 系 + 統 · khí + áp + hệ + thống nghĩa thành phần: khí + áp + hệ + thống