氣壓耳炎 khí áp nhĩ viêm Hán Việt: khí áp nhĩ viêm Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 壓 (áp) + 耳 (nhĩ) + 炎 (viêm)Hán Việtkhí áp nhĩ viêmCấu tạo氣 + 壓 + 耳 + 炎 · khí + áp + nhĩ + viêm nghĩa thành phần: khí + áp + nhĩ + viêm Nghĩa EngCihui barotitis