氣厥復甦

khí quyết phục tô

Hán Việt: khí quyết phục tô

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (quyết) + (phục) + (tô)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 氣厥復蘇 ìjuéfùsū f.e. come back to life after death; revive