氣籲心跳 khí dụ tâm khiêu Hán Việt: khí dụ tâm khiêu Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 籲 (dụ) + 心 (tâm) + 跳 (khiêu)Hán Việtkhí dụ tâm khiêuCấu tạo氣 + 籲 + 心 + 跳 · khí + dụ + tâm + khiêu nghĩa thành phần: khí + dụ + tâm + khiêu Nghĩa EngCihui 氣吁心跳 ìyūxīntiào f.e. out of breath and with a fast beating heart