气合情投 qì hé qíng tóu · khí hợp tình đầu Hán Việt: khí hợp tình đầu · Pinyin: qì hé qíng tóu Tổng quan Cấu tạo: 气 (khí) + 合 (hợp) + 情 (tình) + 投 (đầu)Pinyinqì hé qíng tóuHán Việtkhí hợp tình đầuCấu tạo气 + 合 + 情 + 投 · khí + hợp + tình + đầu nghĩa thành phần: khí + hợp + tình + đầu