气吐眉扬 qì tǔ méi yáng · khí thổ mi dương Hán Việt: khí thổ mi dương · Pinyin: qì tǔ méi yáng Tổng quan Cấu tạo: 气 (khí) + 吐 (thổ) + 眉 (mi) + 扬 (dương)Pinyinqì tǔ méi yángHán Việtkhí thổ mi dươngCấu tạo气 + 吐 + 眉 + 扬 · khí + thổ + mi + dương nghĩa thành phần: khí + thổ + mi + dương