氣吐虹霓

qì tǔ hóng ní khí thổ hồng nghê

Hán Việt: khí thổ hồng nghê · Pinyin: qì tǔ hóng ní

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (thổ) + (hồng) + (nghê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虹霓:天空出现的弧形彩带。吐气能成天上彩虹。形容气魄很大。