氣吞宇宙 qì tūn yǔ zhòu · khí thôn vũ trụ Hán Việt: khí thôn vũ trụ · Pinyin: qì tūn yǔ zhòu Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 吞 (thôn) + 宇 (vũ) + 宙 (trụ)Pinyinqì tūn yǔ zhòuHán Việtkhí thôn vũ trụCấu tạo氣 + 吞 + 宇 + 宙 · khí + thôn + vũ + trụ nghĩa thành phần: khí + thôn + vũ + trụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹气吞山河。形容气魄很大。Tân Hoa Tự Điển 1.犹气吞山河。