氣吞鬥牛

qì tūn dǒu niú khí thôn đấu ngưu

Hán Việt: khí thôn đấu ngưu · Pinyin: qì tūn dǒu niú

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (thôn) + (đấu) + (ngưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 斗、牛:牵牛星和北斗星。气势可以吞没星斗。形容气魄宏大。