氣吞虹蝩

qì tūn hóng yī

Pinyin: qì tūn hóng yī

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (thôn) + (hồng) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹气吞山河。形容气魄宏大。