氣喘如牛
khí suyễn như ngưu
Hán Việt: khí suyễn như ngưu · Pinyin: qì chuǎn rú niú
Tổng quan
thở hồng hộc như bò (thành ngữ) | thở phì phò
Nghĩa
Việt
- Cihui thở hồng hộc như bò (thành ngữ) | thở phì phò
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容大声喘气的模样。
Eng
- CC-CEDICT to breathe heavily like an ox (idiom)|to huff and puff
- Cihui 氣喘如牛 ìchuǎn rú niú v.p. pant like an ox; gasp for breath