气喘汗流

qì chuǎn hàn liúkhí suyễn hãn lưu

Hán Việt: khí suyễn hãn lưu · Pinyin: qì chuǎn hàn liú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

因繁忙、劳累而呼吸急促,流汗很多。形容工作非常繁忙。

Cấu tạo: 氣 (khí) + 喘 (suyễn) + 汗 (hãn) + 流 (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因繁忙、劳累而呼吸急促,流汗很多。形容工作非常繁忙。

Từ liên quan

Gần nghĩa

汗流洽背 · 汗流浹背 · 汗流满面 · 汗流夹背 · 气喘吁吁 · 汗流浃背 · 气喘如牛 · 气喘声的