氣墊渡船 khí điếm độ thuyền Hán Việt: khí điếm độ thuyền Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 墊 (điếm) + 渡 (độ) + 船 (thuyền)Hán Việtkhí điếm độ thuyềnCấu tạo氣 + 墊 + 渡 + 船 · khí + điếm + độ + thuyền nghĩa thành phần: khí + điếm + độ + thuyền Nghĩa EngCihui hoverferry