氣墊鐵路

khí điếm thiết lộ

Hán Việt: khí điếm thiết lộ

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (điếm) + (thiết) + (lộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 氣墊鐵路 ìdiàn tiělù n. air-suspension railway M:¹tiáo