氣壯河山

qì zhuàng hé shān khí tráng hà san

Hán Việt: khí tráng hà san · Pinyin: qì zhuàng hé shān

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (tráng) + (hà) + (san)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容气概豪迈,使祖国山河因而更加壮丽。同“气壮山河”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"气壮山河"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容气概豪迈,使祖国山河因而更加壮丽。同气壮山河”。