氣壯理直

qì zhuàng lǐ zhí khí tráng lí trực

Hán Việt: khí tráng lí trực · Pinyin: qì zhuàng lǐ zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (tráng) + (lí) + (trực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指理由充分,说话有气势。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓理由充分﹐说话有气势。