氣大傷身 khí đại thương thân Hán Việt: khí đại thương thân Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 大 (đại) + 傷 (thương) + 身 (thân)Hán Việtkhí đại thương thânCấu tạo氣 + 大 + 傷 + 身 · khí + đại + thương + thân nghĩa thành phần: khí + đại + thương + thân Nghĩa EngCihui 氣大傷身 ìdàshāngshēn f.e. cut off one's nose to spite one's face