氣夯胸脯

qì hāng xiōng pú

Pinyin: qì hāng xiōng pú

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + + (hung) + (bô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 夯:冲撞。形容极度气愤。