气孔计

khí khổng kế

Hán Việt: khí khổng kế

Tổng quan

Cấu tạo: 氣 (khí) + 孔 (khổng) + 計 (kế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy đo khí khổng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi porometer

Eng

  • Cihui porometer

Từ liên quan

Gần nghĩa

气孔的 · 气孔 · 气孔后的