气定神闲

qì dìng shén xiánkhí định thần gian

Hán Việt: khí định thần gian · Pinyin: qì dìng shén xián

Tổng quan

bình tĩnh và điềm nhiên (thành ngữ)

新华 · Tân Hoa Đại lục

心气平静,神情悠闲:即使身处逆境,他也能~。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形容人的神態安詳閒適。如:「她平常就很用功,因此考試前總是一副悠游自在、氣定神閒的樣子。」

Cấu tạo: 氣 (khí) + 定 (định) + 神 (thần) + 閒 (gian)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bình tĩnh
  • Google Alex v6 thong dong tự tại
  • VietPhrases khí định thần nhàn
  • Tần suất từ khí định thần nhàn
  • Tần suất từ bình tĩnh và điềm nhiên (thành ngữ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容人的神態安詳閒適。如:「她平常就很用功,因此考試前總是一副悠游自在、氣定神閒的樣子。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 心气平静,神情悠闲:即使身处逆境,他也能~。

Eng

  • Cihui calm and composed (idiom)
  • Tần suất từ calm and composed (idiom)

Từ liên quan

Gần nghĩa

神閒气定 · 神闲气静 · 神闲意定 · 神闲气定 · 神閒氣定