氣平怒息

khí bình nộ tức

Hán Việt: khí bình nộ tức

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (bình) + (nộ) + (tức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 氣平怒息 ìpíngnùxī f.e. calm down