氣度不凡

qì dù bù fán khí độ bất phàm

Hán Việt: khí độ bất phàm · Pinyin: qì dù bù fán

Tổng quan

khí độ bất phàm

Cấu tạo: (khí) + (độ) + (bất) + (phàm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khí độ bất phàm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 气:气质。气质和风度不同一般。

Eng

  • Cihui 氣度不凡 ìdùbùfán f.e. uncommon personality