气度不凡

qì dù bù fánkhí độ bất phàm

Hán Việt: khí độ bất phàm · Pinyin: qì dù bù fán

Tổng quan

khí độ bất phàm

新华 · Tân Hoa Đại lục

气:气质。气质和风度不同一般。

Cấu tạo: 氣 (khí) + 度 (độ) + 不 (bất) + 凡 (phàm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phi phàm
  • VietPhrases khí độ bất phàm
  • Tần suất từ khí độ bất phàm
  • Biên soạn uncommon personality

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 气:气质。气质和风度不同一般。

Eng

  • Cihui 氣度不凡 ìdùbùfán f.e. uncommon personality
  • Tần suất từ f.e. uncommon personality

Từ liên quan

Gần nghĩa

不凡的人 · 气度恢宏 · 不凡的 · 不凡的抱负 · 气度雄远 · 气度非凡