氣得發抖 khí đắc phát đẩu Hán Việt: khí đắc phát đẩu Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 得 (đắc) + 發 (phát) + 抖 (đẩu)Hán Việtkhí đắc phát đẩuCấu tạo氣 + 得 + 發 + 抖 · khí + đắc + phát + đẩu nghĩa thành phần: khí + đắc + phát + đẩu Nghĩa EngCihui 氣得發抖 ì de fādǒu v.p. shake with anger