氣得嘔血

khí đắc ẩu huyết

Hán Việt: khí đắc ẩu huyết

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (đắc) + (ẩu) + (huyết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 氣得嘔血 ì de ǒuxuè v.p. be so incensed as to cough up blood