氣得要命 khí đắc yếu mệnh Hán Việt: khí đắc yếu mệnh Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 得 (đắc) + 要 (yếu) + 命 (mệnh)Hán Việtkhí đắc yếu mệnhCấu tạo氣 + 得 + 要 + 命 · khí + đắc + yếu + mệnh nghĩa thành phần: khí + đắc + yếu + mệnh Nghĩa EngCihui 氣得要命 ì de yàomìng v.p. be mad as a hornet