氣息效應 qì xí xiào yìng · khí tức hiệu ứng Hán Việt: khí tức hiệu ứng · Pinyin: qì xí xiào yìng Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 息 (tức) + 效 (hiệu) + 應 (ứng)Pinyinqì xí xiào yìngHán Việtkhí tức hiệu ứngCấu tạo氣 + 息 + 效 + 應 · khí + tức + hiệu + ứng nghĩa thành phần: khí + tức + hiệu + ứng