气息效应 qì xí xiào yìng·khí tức hiệu ứng Hán Việt: khí tức hiệu ứng · Pinyin: qì xí xiào yìng Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 息 (tức) + 效 (hiệu) + 應 (ứng)Pinyinqì xí xiào yìngHán Việtkhí tức hiệu ứngCấu tạo氣 + 息 + 效 + 應 · khí + tức + hiệu + ứng nghĩa thành phần: khí + tức + hiệu + ứng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hiệu ứng mùiĐứcHandedict Duftwirkung Từ liên quan Gần nghĩa气息奄奄 · 气息长的 · 效应器 · 效應器 · 氣息奄奄 · 氣息厭厭 · 气息芬芳 · 气息通道